ThS.BS CKII Lê Kim Cao
Chứng chỉ hành nghề số 002974/PY-CCHN. Bác sĩ chuyên sâu về Phẫu thuật Mạch máu, có hơn 10 năm đào tạo và thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Từ 2015 đến 2018 là bác sĩ nội trú tại Khoa Ngoại Lồng ngực, Phẫu thuật Tim và Phẫu thuật Mạch máu – Bệnh viện Chợ Rẫy. Năm 2019 tham gia khóa đào tạo Can thiệp động mạch ngoại biên tại Singapore và bắt đầu công tác tại Khoa Phẫu thuật Mạch máu – Bệnh viện Chợ Rẫy. Năm 2023 được cấp bằng Chuyên khoa II. Riêng trong điều trị bệnh lý tĩnh mạch, bác sĩ đã thực hiện hơn 1.800 ca UGFS, hơn 2.000 ca tiêm xơ tĩnh mạch, hơn 1.000 ca EVLA và hơn 500 ca bóc búi, thắt nhánh tĩnh mạch.
Cập nhật tháng 10 năm 2026 — đối chiếu tài liệu dành cho người bệnh của NHS và hướng dẫn CG168 của NICE về chẩn đoán và điều trị giãn tĩnh mạch chi dưới.
Sau khi được chẩn đoán suy tĩnh mạch và thống nhất phương án điều trị, nhiều người bắt đầu quan tâm đến những vấn đề thực tế như có cần thay đổi thuốc đang sử dụng hay không, nên ăn uống thế nào trước ngày thực hiện, cần chuẩn bị hồ sơ gì, bao lâu có thể trở lại công việc và những biểu hiện nào cần liên hệ với bác sĩ. Chuẩn bị trước điều trị giãn tĩnh mạch giúp làm rõ những vấn đề cần lưu ý trước khi thực hiện và trong giai đoạn hồi phục.
Mức độ chuẩn bị có thể khác nhau tùy phương pháp điều trị, thuốc đang sử dụng, bệnh nền và tình trạng sức khỏe. Do đó, không nên tự thay đổi thuốc hoặc áp dụng một quy trình giống nhau cho tất cả trường hợp. Thay vào đó, cần cung cấp đầy đủ thông tin về sức khỏe và trao đổi với bác sĩ về những vấn đề cần lưu ý trước ngày điều trị.
Trước ngày điều trị cần chuẩn bị những thông tin gì?
Thông tin về các thuốc đang sử dụng giúp bác sĩ đánh giá những yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị. Đặc biệt, nếu đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, cần thông báo rõ tên thuốc, liều lượng và lý do sử dụng. Quyết định tiếp tục dùng, điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng thuốc trước thủ thuật sẽ phụ thuộc vào bệnh lý đang điều trị và nguy cơ cụ thể của từng trường hợp.
Không nên tự ý ngưng thuốc để chuẩn bị cho thủ thuật. Với một số bệnh lý tim mạch, ngừng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu không đúng hướng dẫn có thể làm tăng nguy cơ liên quan đến bệnh nền. Nếu cần thay đổi thuốc, bác sĩ có thể phối hợp với chuyên khoa đang theo dõi bệnh lý liên quan để xây dựng kế hoạch phù hợp.
Bên cạnh thuốc đang sử dụng, tiền sử bệnh cũng cần được cung cấp đầy đủ. Một số thông tin có thể ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị gồm:
- Từng bị huyết khối tĩnh mạch sâu ở chân hoặc thuyên tắc phổi.
- Từng dị ứng với thuốc gây tê hoặc các thuốc đã sử dụng trước đây.
- Đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc đang cho con bú.
- Có bệnh gan, bệnh thận hoặc bệnh lý nền đang được điều trị.
- Từng phẫu thuật hoặc can thiệp ở vùng chân.

Nếu đã từng điều trị giãn tĩnh mạch, bệnh nhân nên mang theo kết quả siêu âm và hồ sơ điều trị trước đó nếu còn lưu giữ. Những tài liệu này cung cấp thêm thông tin về đoạn tĩnh mạch đã được xử lý, phương pháp từng sử dụng và những thay đổi của tình trạng tĩnh mạch theo thời gian.
Siêu âm Doppler trước khi điều trị có vai trò gì?
Siêu âm Doppler tĩnh mạch được sử dụng để đánh giá dòng máu trong hệ thống tĩnh mạch, mức độ trào ngược và vị trí các đoạn tĩnh mạch liên quan. Kết quả cũng giúp bác sĩ lập bản đồ tĩnh mạch trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.
Nếu đã có kết quả siêu âm trước đó, bác sĩ có thể đối chiếu với tình trạng hiện tại. Tuy nhiên, hồ sơ cũ không phải lúc nào cũng thay thế cho đánh giá trước điều trị, đặc biệt khi cần xác định lại giải phẫu tĩnh mạch và nguồn trào ngược. Kết quả đánh giá hiện tại cần cung cấp đủ thông tin để xác định các đoạn tĩnh mạch suy và những nhánh liên quan.
Ngoài siêu âm Doppler, có cần làm thêm xét nghiệm không?
Không phải trường hợp nào cũng cần cùng một nhóm xét nghiệm bổ sung. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tình trạng sức khỏe, bệnh nền, thuốc đang sử dụng và phương pháp điều trị dự kiến để xác định những kiểm tra cần thiết.
Một số kiểm tra có thể được chỉ định gồm:
- Công thức máu và xét nghiệm đông máu: có thể được thực hiện khi cần đánh giá tình trạng máu và nguy cơ chảy máu trước thủ thuật.
- Chức năng gan và thận: được cân nhắc khi bệnh nền hoặc thuốc sử dụng quanh thời điểm điều trị có liên quan đến chức năng của các cơ quan này.
- Đánh giá tim mạch: điện tâm đồ hoặc các kiểm tra khác có thể được yêu cầu ở người có bệnh tim mạch, tuổi cao hoặc có những yếu tố sức khỏe cần đánh giá thêm.
Các xét nghiệm này bổ sung cho đánh giá lâm sàng và siêu âm Doppler, thay vì thay thế cho quá trình đánh giá hệ thống tĩnh mạch trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.

Có thể hỏi bác sĩ những gì trước khi điều trị?
Trước ngày thực hiện, có thể chuẩn bị trước một số câu hỏi liên quan đến phương pháp điều trị và quá trình hồi phục. Nội dung trao đổi sẽ tùy thuộc vào phương pháp được lựa chọn cũng như tình trạng cụ thể.
Một số vấn đề có thể trao đổi với bác sĩ gồm:
- Đoạn hoặc nhánh tĩnh mạch nào sẽ được xử lý?
- Phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên những đặc điểm nào của hệ thống tĩnh mạch?
- Thủ thuật dự kiến thực hiện trong một lần hay có khả năng cần điều trị bổ sung?
- Phương pháp gây tê hoặc giảm đau nào sẽ được sử dụng?
- Thời gian thực hiện dự kiến bao lâu và có cần theo dõi tại cơ sở y tế sau thủ thuật không?
- Những cảm giác hoặc biểu hiện nào có thể xuất hiện trong những ngày đầu?
- Dấu hiệu nào cần liên hệ với bác sĩ trước lịch tái khám?
- Khi nào có thể trở lại công việc và các hoạt động thể chất thường ngày?
- Có cần sử dụng vớ áp lực sau can thiệp không, mức áp lực và thời gian sử dụng như thế nào?
- Lịch tái khám sau thủ thuật được sắp xếp ra sao?
Trao đổi trước khi điều trị giúp làm rõ kế hoạch can thiệp và những vấn đề cần lưu ý trong giai đoạn hồi phục. Các hướng dẫn cụ thể vẫn cần được xác định dựa trên phương pháp thực hiện và tình trạng thực tế.
Ngày thực hiện thủ thuật nên chuẩn bị như thế nào?
Ăn uống
Yêu cầu về ăn uống phụ thuộc vào phương pháp gây tê, giảm đau hoặc gây mê được sử dụng. Một số thủ thuật dưới gây tê tại chỗ có thể không yêu cầu nhịn ăn, trong khi trường hợp sử dụng thuốc an thần hoặc phương pháp vô cảm khác có thể cần hạn chế ăn uống trước thủ thuật.
Nên xác nhận trước với cơ sở điều trị khi nhận lịch hẹn để chủ động chuẩn bị theo đúng hướng dẫn.
Trang phục và hồ sơ
Trang phục rộng, dễ thay đổi sẽ thuận tiện hơn khi kiểm tra vùng chân và chăm sóc sau thủ thuật. Nếu đã được chỉ định sử dụng vớ áp lực, có thể mang theo vớ cùng hồ sơ khám và các kết quả xét nghiệm liên quan.
Với người bệnh từng điều trị trước đó, nên mang theo kết quả siêu âm và hồ sơ cũ nếu còn lưu giữ. Những thông tin này có thể giúp bác sĩ đối chiếu với tình trạng hiện tại.
Vệ sinh vùng chân
Bệnh nhân vệ sinh sạch vùng chân trước khi đến cơ sở điều trị. Trong ngày thực hiện, tránh bôi kem dưỡng, dầu hoặc các sản phẩm tạo lớp phủ trên vùng da dự kiến can thiệp.
Nếu cần xử lý lông tại vùng can thiệp, nên trao đổi trước với nhân viên y tế về cách thực hiện phù hợp. Tự cạo sát ngày hẹn có thể gây trầy xước da và ảnh hưởng đến quá trình chuẩn bị vùng can thiệp.

Di chuyển sau thủ thuật
Khả năng tự di chuyển sau thủ thuật phụ thuộc vào phương pháp điều trị và thuốc được sử dụng. Nếu có dùng thuốc an thần, không nên tự lái xe và nên có người đi cùng khi ra về. Với các thủ thuật chỉ sử dụng gây tê tại chỗ, nhiều trường hợp có thể đi lại và về trong ngày nếu tình trạng sau can thiệp ổn định.
Sau thủ thuật có thể gặp những biểu hiện nào?
Nhiều phương pháp điều trị suy giãn tĩnh mạch hiện nay được thực hiện trong ngày và cho phép vận động sớm. Đi lại nhẹ nhàng thường được khuyến khích sau can thiệp, trong khi các hoạt động gắng sức cần được điều chỉnh theo phương pháp điều trị và hướng dẫn của bác sĩ. NHS cũng ghi nhận thời gian trở lại phần lớn sinh hoạt thông thường có thể khá sớm sau các phương pháp điều trị nội mạch, dù tốc độ hồi phục vẫn phụ thuộc vào từng kỹ thuật.
Trong những ngày đầu, vùng được can thiệp có thể xuất hiện một số biểu hiện như:
- Căng tức hoặc hơi đau dọc theo đường tĩnh mạch đã xử lý.
- Bầm tím quanh vị trí can thiệp.
- Cảm giác có một đoạn cứng hoặc giống sợi dây dưới da.
- Tê nhẹ ở vùng da gần vị trí can thiệp.
Các biểu hiện trên có thể giảm dần trong quá trình hồi phục. Nếu mức độ đau hoặc sưng tăng lên thay vì giảm, nên liên hệ với cơ sở điều trị để được đánh giá.
Một số dấu hiệu cần được kiểm tra sớm gồm:
- Đau tăng rõ hoặc kéo dài bất thường.
- Một bên chân sưng nhiều hơn so với bên còn lại.
- Sốt hoặc vùng can thiệp đỏ, nóng, chảy dịch.
- Khó thở hoặc đau ngực.
Khó thở hoặc đau ngực sau thủ thuật cần được xử trí cấp cứu. Với những triệu chứng khác, mức độ và diễn tiến cần được đánh giá thực tế thay vì chờ đến lịch tái khám nếu tình trạng đang xấu đi.
Khi nào có thể đi làm và trở lại vận động?
Thời gian trở lại sinh hoạt phụ thuộc vào phương pháp điều trị, số lượng và vị trí tĩnh mạch được xử lý, đặc điểm công việc cũng như tốc độ hồi phục sau thủ thuật.
Người làm công việc văn phòng có thể trở lại công việc khá sớm sau nhiều phương pháp điều trị ít xâm lấn. Ngược lại, công việc đòi hỏi đứng lâu, đi lại nhiều hoặc mang vác nặng có thể cần thêm thời gian nghỉ ngơi. Các hoạt động thể thao cường độ cao cũng thường được trì hoãn trong giai đoạn đầu và tăng dần theo khả năng hồi phục.

Vớ áp lực sau điều trị dùng như thế nào?
Vớ áp lực có thể được chỉ định sau một số phương pháp điều trị nhằm hỗ trợ giảm phù và cảm giác khó chịu ở chân. Tuy nhiên, loại vớ, mức áp lực và thời gian sử dụng có thể khác nhau tùy trường hợp. NICE cũng lưu ý rằng sử dụng vớ áp lực sau can thiệp cần dựa trên chỉ định phù hợp với từng phương pháp.
Khi được chỉ định sử dụng, cần lưu ý:
- Mức áp lực: lựa chọn theo chỉ định của bác sĩ, không nên tự chọn dựa trên loại vớ đang được sử dụng bởi người khác.
- Kích cỡ: vớ cần phù hợp với kích thước chân để tạo áp lực đúng vị trí. Vớ quá chật có thể gây khó chịu, trong khi kích cỡ không phù hợp có thể làm giảm hiệu quả mong muốn.
- Thời gian sử dụng: thời điểm bắt đầu mang, số giờ sử dụng mỗi ngày và thời gian duy trì phụ thuộc vào phương pháp điều trị và hướng dẫn của bác sĩ.
- Cách mang: vớ cần được kéo đúng vị trí, tránh cuộn hoặc gấp thành một dải chặt quanh chân.
Không nên tự kéo dài thời gian sử dụng hoặc thay đổi mức áp lực chỉ vì cảm thấy vớ mang lại cảm giác dễ chịu. Nếu xuất hiện đau, tê hoặc khó chịu bất thường khi mang vớ, nên trao đổi với bác sĩ để kiểm tra lại kích cỡ và mức áp lực.
Sau điều trị cần theo dõi những gì?
Điều trị giúp xử lý những đoạn tĩnh mạch được xác định tại thời điểm can thiệp, trong khi tình trạng của hệ thống tĩnh mạch vẫn có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy, sau điều trị, người bệnh cần chú ý đến các triệu chứng mới xuất hiện hoặc những thay đổi rõ rệt ở chân.
Nếu cảm giác nặng chân, đau, phù hoặc các tĩnh mạch giãn xuất hiện trở lại, bác sĩ có thể đánh giá lại để xác định nguyên nhân. Khi cần thiết, siêu âm Doppler được sử dụng để kiểm tra dòng trào ngược và tình trạng của các đoạn tĩnh mạch liên quan.
Lịch tái khám không nhất thiết giống nhau ở tất cả trường hợp. Thời điểm kiểm tra phụ thuộc vào phương pháp đã thực hiện, tình trạng sau thủ thuật và kế hoạch theo dõi của bác sĩ.
Kết luận
Chuẩn bị trước điều trị giãn tĩnh mạch chủ yếu tập trung vào cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc đang sử dụng, tiền sử bệnh, kết quả khám trước đó và tuân thủ hướng dẫn phù hợp với phương pháp điều trị. Siêu âm Doppler giúp đánh giá hệ thống tĩnh mạch và hỗ trợ lập kế hoạch can thiệp, trong khi các xét nghiệm bổ sung chỉ được thực hiện khi tình trạng sức khỏe hoặc phương pháp điều trị có chỉ định phù hợp.
Nếu còn thắc mắc về thuốc, chế độ ăn uống, phương pháp gây tê, thời gian hồi phục hoặc những dấu hiệu cần theo dõi, nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ trước ngày thực hiện. Hướng dẫn cụ thể sẽ được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe và phương pháp điều trị được lựa chọn.
Tài liệu tham khảo
- NHS — Varicose veins: treatment and recovery — www.nhs.uk
- NICE CG168 — Varicose veins: diagnosis and management — www.nice.org.uk









